conversational
/ˌkɑːnvərˈseɪʃənl/
dùng trong giao tiếp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- dùng trong giao tiếp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Question tags sound natural in conversational English.Câu hỏi đuôi nghe rất tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp.
🧠 Thử trí nhớ
"conversational" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí