cook dinner
/kʊk ˈdɪn.ɚ/
nấu bữa tối
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- nấu bữa tối
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
My dad cooks dinner for us.Bố tớ nấu bữa tối cho chúng tớ.
🧠 Thử trí nhớ
"cook dinner" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí