Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

copywriting

/ˈkɒp.iˌraɪ.tɪŋ/

copywriting

danh từ · noun

  1. viết nội dung quảng cáo

Ví dụ

  • Effective copywriting can greatly boost online sales.Viết nội dung quảng cáo hiệu quả có thể thúc đẩy mạnh mẽ doanh số bán hàng trực tuyến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi