Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cosmopolitan

/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/

cosmopolitan

tính từ · adjective

  1. thuộc về toàn quốc tế, đa văn hóa

Ví dụ

  • London is a truly cosmopolitan city where hundreds of languages are spoken.Luân Đôn là một thành phố đa văn hóa thực sự, nơi hàng trăm ngôn ngữ được sử dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi