Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

critique

/krɪˈtiːk/

critique

danh từ · noun

  1. bài đánh giá phê bình chi tiết

Ví dụ

  • The senior designer provided a detailed critique of the structural blueprint.Nhà thiết kế cao cấp đã đưa ra bài đánh giá chi tiết về bản thiết kế cấu trúc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi