Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cube

/kjuːb/

cube

danh từ · noun

  1. khối lập phương

Ví dụ

  • An ice cube is cold.Đá viên khối lập phương thì lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi