customary
/ˈkʌs.tə.mər.i/
tính từ · adjective
- theo thông lệ, theo phong tục
Ví dụ
- It is customary to leave a tip for good service in American restaurants.Theo thông lệ, người ta thường để lại tiền tip cho dịch vụ tốt ở các nhà hàng Mỹ.
/ˈkʌs.tə.mər.i/