Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

customary

/ˈkʌs.tə.mər.i/

customary

tính từ · adjective

  1. theo thông lệ, theo phong tục

Ví dụ

  • It is customary to leave a tip for good service in American restaurants.Theo thông lệ, người ta thường để lại tiền tip cho dịch vụ tốt ở các nhà hàng Mỹ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi