cybernetics
/ˌsaɪ.bəˈnet.ɪks/
điều khiển học
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- điều khiển học
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Cybernetics studies control systems in machines and living things.Điều khiển học nghiên cứu các hệ thống điều khiển ở máy móc và sinh vật.
🧠 Thử trí nhớ
"cybernetics" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí