Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

decaf

/ˈdiː.kæf/

decaf

danh từ · noun

  1. cà phê tách caffeine

Ví dụ

  • Would you prefer regular or decaf coffee?Anh chị muốn dùng cà phê thường hay cà phê tách caffeine?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi