deliberate
/dɪˈlɪb.ər.ət/
thận trọng, có suy tính
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thận trọng, có suy tính
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He made a deliberate choice after careful thought.Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thận trọng sau khi suy nghĩ kỹ.
🧠 Thử trí nhớ
"deliberate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí