Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

deliberate

/dɪˈlɪb.ər.ət/

thận trọng, có suy tính

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. thận trọng, có suy tính

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He made a deliberate choice after careful thought.Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thận trọng sau khi suy nghĩ kỹ.

🧠 Thử trí nhớ

"deliberate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí