Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

dependable

/dɪˈpendəbl/

đáng tin cậy

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. đáng tin cậy

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • His team is very dependable.Đội ngũ của anh ấy rất đáng tin cậy.

🧠 Thử trí nhớ

"dependable" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí