Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

digital billboard

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈbɪl.bɔːd/

digital billboard

danh từ · noun

  1. biển quảng cáo kỹ thuật số

Ví dụ

  • The digital billboard in the city center displays interactive ads.Biển quảng cáo kỹ thuật số ở trung tâm thành phố hiển thị các quảng cáo tương tác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi