Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

diner

/ˈdaɪnər/

diner

danh từ · noun

  1. thực khách

Ví dụ

  • The restaurant was full of happy diners.Nhà hàng tràn ngập những thực khách vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi