Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

diploma

/dɪˈpləʊmə/

diploma

danh từ · noun

  1. bằng cao đẳng/trung cấp

Ví dụ

  • He earned a diploma in graphic design.Anh ấy đã nhận bằng cao đẳng về thiết kế đồ họa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi