Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

do the shopping

/duː ðə ˈʃɒp.ɪŋ/

do the shopping

động từ · verb

  1. đi sắm Tết, đi chợ

Ví dụ

  • Will you do the shopping for Tet?Bạn sẽ đi sắm Tết chứ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi