Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dump

/dʌmp/

dump

động từ · verb

  1. xả rác, đổ rác

Ví dụ

  • Do not dump waste here.Không đổ rác thải ở đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi