Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

e-reader

/ˈiː riːdər/

e-reader

danh từ · noun

  1. máy đọc sách điện tử

Ví dụ

  • An e-reader can store thousands of books.Một chiếc máy đọc sách điện tử có thể lưu trữ hàng ngàn cuốn sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi