Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

eager

/ˈiː.ɡər/

eager

tính từ · adjective

  1. háo hức

Ví dụ

  • The kids are eager to play.Các bạn nhỏ rất háo hức được chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi