Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmentl/

environmental

tính từ · adjective

  1. thuộc về môi trường

Ví dụ

  • Noise is an environmental problem.Tiếng ồn là một vấn đề thuộc về môi trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi