Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

exclaim

/ɪkˈskleɪm/

exclaim

động từ · verb

  1. thốt lên, kêu lên

Ví dụ

  • "This test is so easy!" Ben exclaimed."Bài kiểm tra này dễ quá!" Ben thốt lên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi