‹
10Anh
.Com
📚 Học
🗺️ Lộ trình
🗂️ Chủ đề
📖 Tất cả bài học
📚 Từ điển
🎯 Luyện tập
Ôn từ vựng
🃏 Thẻ ghi nhớ
🎮 Trò chơi từ vựng
🔁 Ôn câu sai
Kỹ năng
🎧 Luyện nghe
🎙️ Luyện nói
⚡ Phản xạ giao tiếp
✍️ Luyện viết
⏱️ Thi
📝 Kiểm tra tổng hợp
🏅 Thi thử
⚔️ Thách đấu
🔑 Nhập mã đề thi
💬 Cộng đồng
💬 Cộng đồng
🏆 Xếp hạng
🌗
EN
Đăng nhập
Đóng
Tất cả
📖 Bài học
🗂️ Chủ đề
🔤 Từ vựng
👤 Người dùng
Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.
☰
Menu
Menu
✕
📖
Bài học
🗺️
Lộ trình
🗂️
Chủ đề
📚
Từ điển
‹ Từ điển
🔊
exporter
/ɪkˈspɔːrtər/
danh từ · noun
nhà xuất khẩu, bên bán
Ví dụ
The exporter must prepare all commercial invoices for custom clearance.
Nhà xuất khẩu phải chuẩn bị đầy đủ hóa đơn thương mại để thông quan.
🃏 Thêm vào thẻ ghi nhớ
🎮 Ôn từ bằng trò chơi
Trang chủ
Bài học
Luyện tập
Kiểm tra
Cộng đồng
Cá nhân