Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

extension

/ɪkˈsten.ʃən/

extension

danh từ · noun

  1. số máy lẻ (điện thoại nội bộ)

Ví dụ

  • You can reach Mr. David at extension 104.Bạn có thể liên hệ với Mr. David qua số máy lẻ 104.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi