Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

face

/feɪs/

face

danh từ · noun

  1. khuôn mặt

Ví dụ

  • She has a round face.Cô ấy có một khuôn mặt tròn.
  • Touch your face.Hãy chạm vào mặt của con.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi