Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fahrenheit

/ˈfærənhaɪt/

fahrenheit

danh từ · noun

  1. độ F (đơn vị đo nhiệt độ)

Ví dụ

  • Water freezes at 32 degrees Fahrenheit.Nước đóng băng ở 32 độ F.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi