Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

familiar

/fəˈmɪl.i.ər/

tính từ · adjective

  1. quen thuộc

Ví dụ

  • The routine soon became familiar to her.Thói quen hàng ngày nhanh chóng trở nên quen thuộc với cô ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi