Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flight attendant

/ˈflaɪt əˌtendənt/

flight attendant

danh từ · noun

  1. tiếp viên hàng không

Ví dụ

  • The flight attendant served drinks to the passengers.Tiếp viên hàng không đã phục vụ đồ uống cho hành khách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi