Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fluent

/ˈfluːənt/

fluent

tính từ · adjective

  1. trôi chảy, lưu khoát

Ví dụ

  • He speaks fluent English after studying abroad for three years.Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy sau khi du học ba năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi