formulaic
/ˌfɔː.mjəˈleɪ.ɪk/
rập khuôn, theo công thức
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- rập khuôn, theo công thức
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Far from being formulaic repetitions, these compositions represented intentional structural experiments.Khác xa với những sự lặp lại rập khuôn, các tác phẩm này đại diện cho những thử nghiệm cấu trúc có chủ đích.
🧠 Thử trí nhớ
"formulaic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí