Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fraud

/frɔːd/

fraud

danh từ · noun

  1. sự gian lận, lừa đảo

Ví dụ

  • Online fraud is becoming more common nowadays.Sự lừa đảo trên mạng đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi