Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

freeway

/ˈfriː.weɪ/

đường cao tốc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

freeway

📖 danh từ · noun

  1. đường cao tốc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Take the freeway to get to the airport faster.Đi đường cao tốc để đến sân bay nhanh hơn.

🧠 Thử trí nhớ

"freeway" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí