Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fund

/fʌnd/

fund

động từ · verb

  1. cấp vốn, tài trợ

Ví dụ

  • The board funded the new project.Hội đồng quản trị đã cấp vốn cho dự án mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi