Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gift shop

ɡɪft ʃɒp

gift shop

danh từ · noun

  1. cửa hàng quà tặng

Ví dụ

  • She buys a toy at the gift shop.Cô ấy mua một món đồ chơi tại cửa hàng quà tặng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi