Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

giraffe

/dʒɪˈrɑːf/

giraffe

danh từ · noun

  1. hươu cao cổ

Ví dụ

  • The giraffe has a long neck.Hươu cao cổ có một cái cổ dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi