gust
/ɡʌst/
luồng gió giật mạnh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- luồng gió giật mạnh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A strong gust blew away the event banners outside the hall.Một luồng gió giật mạnh đã thổi bay các băng rôn sự kiện bên ngoài hội trường.
🧠 Thử trí nhớ
"gust" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí