Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

habit

/ˈhæb.ɪt/

habit

danh từ · noun

  1. thói quen

Ví dụ

  • Reading books before bed is a good habit.Đọc sách trước khi đi ngủ là một thói quen tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi