Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hand

/hænd/

hand

danh từ · noun

  1. bàn tay

Ví dụ

  • Wash your hands before eating.Rửa tay trước khi ăn nhé.
  • Wash your hand.Hãy rửa bàn tay của em.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi