Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hang out

/hæŋ aʊt/

động từ · verb

  1. tập tụ, đi chơi

Ví dụ

  • Teens often skip classes to hang out with friends.Thiếu niên thường trốn học để đi chơi với bạn bè.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi