harmony
/ˈhɑː.mə.ni/
sự hòa thuận
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự hòa thuận
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They live together in complete peace and harmony.Họ sống cùng nhau trong sự bình yên và hòa thuận hoàn toàn.
🧠 Thử trí nhớ
"harmony" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí