Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

have dinner

/hæv ˈdɪn.ɚ/

ăn tối

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

have dinner

📖 động từ · verb

  1. ăn tối

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We have dinner together at 7 PM.Chúng tớ ăn tối cùng nhau lúc 7 giờ tối.

🧠 Thử trí nhớ

"have dinner" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí