Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

heavy

/ˈhev.i/

heavy

tính từ · adjective

  1. nặng

Ví dụ

  • My school bag is heavier than yours.Cặp học sinh của tớ nặng hơn của cậu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi