Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hostess

/ˈhoʊstəs/

hostess

danh từ · noun

  1. nhân viên lễ tân đón khách (nhà hàng)

Ví dụ

  • The hostess greeted the guests at the entrance.Nhân viên lễ tân đã chào đón khách ngay tại lối vào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi