Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

hotfix

/ˈhɒt.fɪks/

bản sửa lỗi khẩn cấp

hotfix

📖 danh từ · noun

  1. bản sửa lỗi khẩn cấp

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • We need to release a hotfix to fix the payment gateway bug.Chúng tôi cần phát hành một bản sửa lỗi khẩn cấp để khắc phục lỗi cổng thanh toán.

🧠 Thử trí nhớ

"hotfix" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí