hotfix
/ˈhɒt.fɪks/
bản sửa lỗi khẩn cấp
📖 danh từ · noun
- bản sửa lỗi khẩn cấp
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
We need to release a hotfix to fix the payment gateway bug.Chúng tôi cần phát hành một bản sửa lỗi khẩn cấp để khắc phục lỗi cổng thanh toán.
🧠 Thử trí nhớ
"hotfix" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí