human resource
/ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːs/
nguồn nhân lực
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nguồn nhân lực
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Managing human resource effectively is vital in the digital age.Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả là vô cùng quan trọng trong kỷ nguyên số.
🧠 Thử trí nhớ
"human resource" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí