Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

idea

/aɪˈdɪə/

idea

danh từ · noun

  1. ý tưởng, ý kiến

Ví dụ

  • She has a good idea.Cô ấy có một ý tưởng hay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi