Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

illustration

/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/

illustration

danh từ · noun

  1. tranh minh họa

Ví dụ

  • The bright illustration on the cover caught everyone's eye.Bức tranh minh họa rực rỡ trên bìa sách đã thu hút sự chú ý của mọi người.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi