impersonate
/ɪmˈpɜːsəneɪt/
mạo danh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- mạo danh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Scammers often impersonate bank staff to get passwords.Kẻ lừa đảo thường mạo danh nhân viên ngân hàng để lấy mật khẩu.
🧠 Thử trí nhớ
"impersonate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí