inception
/ɪnˈsep.ʃən/
sự khởi đầu, lúc thành lập
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự khởi đầu, lúc thành lập
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company has expanded significantly since its inception in 2015.Công ty đã phát triển đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 2015.
🧠 Thử trí nhớ
"inception" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí