Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

infer

/ɪnˈfɜːr/

động từ · verb

  1. suy luận

Ví dụ

  • Readers can infer the meaning from clues.Người đọc có thể suy luận ý nghĩa từ các manh mối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi