inherit
/ɪnˈherɪt/
thừa kế
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- thừa kế
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She inherited her mother's eyes.Cô ấy thừa kế đôi mắt của mẹ mình.
🧠 Thử trí nhớ
"inherit" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí