Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

initialize

/ɪˈnɪʃ.əl.aɪz/

initialize

động từ · verb

  1. khởi tạo ban đầu

Ví dụ

  • Always initialize variables before using them.Luôn khởi tạo các biến trước khi sử dụng chúng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi